ICT Knowledge Engine
Hệ thống cơ sở tri thức định lượng thuật toán Inner Circle Trader (ICT). Được trích xuất và đúc kết nguyên văn từ 68 nguồn video (593.564 từ transcript), đối chiếu xác thực từng câu chữ qua cơ chế substring highlight chống ảo giác (zero-hallucination).
PD ARRAY HIERARCHY MATRIX (MẢNG ĐỊNH GIÁ THUẬT TOÁN)
Thứ bậc ưu tiên phản ứng giá từ Premium (Đỉnh) xuống Discount (Đáy) theo học thuyết ICT
Rejection Block
**Kích hoạt Order Block:** Chỉ cần 1 tick vi phạm open price của candle tạo block là block được kích hoạt — không cần đợi đóng nến. Phân biệt: wick chạm vào rejection block chỉ làm *suy yếu* block; muốn *phá vỡ* hoàn toàn phải có candle đóng nến không tôn trọng.
Order Block (OB)
**Định nghĩa gốc của Order Block** (ICT là người đầu tiên dạy từ 2010): một **order block** là một "change in the state of delivery" — tức một chuỗi nến cùng hướng liên tiếp (ví dụ chuỗi nến giảm), lấy mức **open** của nến đầu chuỗi làm mốc; khi giá phá vỡ mức open đó thì trạng thái giao hàng đổi hướng. Entry limit đặt tại vùng FVG quanh mức open này (+ vài pips spread).
Mean Threshold (50% OB)
Mức chính giữa 50% thân nến của một Order Block. Râu nến có thể chọc qua nhưng thân nến không được phép đóng cửa vượt quá Mean Threshold.
Propulsion Block
nó là ph lu gấ nó đủ ph đ mình gọi nó là ph luô gấp sau đó ch ốp lên nè Nó khi nó CH đến đây là nó f rồi đúng không Thì nó ba lầ rồi cho nên cái này gọi là ba PR bbr đó viết tắt là bbr đó anh em phải hiểu hiểu cái gọi là mình học á là mình phải hiểu cái cái cái cái cái từ mà mình nói nữa chứ không phải là ủ cứ nghe thuật ngữ là biết thuật ngữ đâu đúng không thuật ngữ cái từ đó Nói về cái gì cái từ đó Nghĩa là gì vậy thì giá thường sẽ không muốn quay lại đúng không ạ Mình có thể dựa vào đó đưa ra entry Ừ cái này một lát nữa anh anh sẽ tìm một ví dụ anh nói PB đúng không Đó phog đó Đây cái này là gì đây Cái im l anh em cái vo nó đó đúng không Và thường nó làm gì full field như thế này thấy full field đẹp không chín
Breaker Block
**Mẫu bearish breaker:** cấu trúc đỉnh – đáy – đỉnh cao hơn; kỳ vọng giá quay lại vùng breaker rồi tiếp tục giảm; đặt stop ngay trên nến breaker vì giá thường chỉ đi trong nửa dưới của nến này.
Mitigation Block
**Mitigation Block:** vùng giá phá vỡ cấu trúc rồi quay lại "mitigate" — có thể dùng làm điểm vào lệnh chiều.
Fair Value Gap (BISI / SIBI)
**Định nghĩa gốc của Order Block** (ICT là người đầu tiên dạy từ 2010): một **order block** là một "change in the state of delivery" — tức một chuỗi nến cùng hướng liên tiếp (ví dụ chuỗi nến giảm), lấy mức **open** của nến đầu chuỗi làm mốc; khi giá phá vỡ mức open đó thì trạng thái giao hàng đổi hướng. Entry limit đặt tại vùng FVG quanh mức open này (+ vài pips spread).
Consequent Encroachment (50% FVG)
Mức 50% trung tâm của một Fair Value Gap hoặc Volume Imbalance. Đây là chốt chặn quan trọng nhất để xác định tính hợp lệ của vùng FVG.
Optimal Trade Entry (OTE)
Vùng hồi quy Fibonacci lý tưởng nằm giữa 62% và 79% (với 70.5% là điểm vàng ngọt ngào Sweet Spot) sau một cú Displacement mạnh mẽ.
Inversion Fair Value Gap (IFVG)
**Efficiency của market:** FVG, IFVG, NWOG đều là sự kém hiệu quả (inefficiency) của market; market có tính chất tự làm hiệu quả lại (fill) các vùng này. Wick dài cũng có thể dùng như một gap.
Balanced Price Range (BPR)
Vùng giá nơi một FVG tăng (BISI) và một FVG giảm (SIBI) giao thoa chồng lấn lên nhau, tạo nên một vùng định giá cực kỳ cân bằng và đóng vai trò như bức tường hỗ trợ/kháng cự kiên cố.
Volume Imbalance
**Kích hoạt Order Block:** Chỉ cần 1 tick vi phạm open price của candle tạo block là block được kích hoạt — không cần đợi đóng nến. Phân biệt: wick chạm vào rejection block chỉ làm *suy yếu* block; muốn *phá vỡ* hoàn toàn phải có candle đóng nến không tôn trọng.
Inversion Levels & Rebalancing
Quản trị lệnh tích cực: dời stop về breakeven khi giá có phản ứng, treo stop dưới các inversion low của M1/M5, chỉ add lệnh khi cấu trúc H1 ủng hộ.
Equilibrium (50% Range)
Khái niệm premium/discount: trong range từ đỉnh đến đáy daily, vùng trên 50% (equilibrium) là premium — chỉ tìm short; vùng dưới 50% là discount — chỉ tìm long; quanh equilibrium giá đi ngang, bias rất khó đọc ngay cả với ICT.
Vacuum Block
này được không sao đâu Dạ rồi em Em em có đang Ok thì các cái này mọi người c biết sơ qua rồi thì nó là những cái gáp mở ngày và mở tuần thì mở tuần thì nó là cái gáp từ thứ Sáu đến thứ hai gáp cuối tuần còn mở ngày thì nó là hàng ngày từ thứ hai đến đến Thứ Sáu đây Đây là một cái new with gáp giá đóng cửa cuối tuần và giá mở cửa đầu tuần nếu mà nó nó tạo một cái cái cái khoảng trống hở như thế này thì thường ở khung lớn nó nó nó nó cũng sẽ là một cái volume nó nó sẽ làm một cái po khá là mạnh thì những cái này nó đóng vai trò l
New Week Opening Gap (NWOG) & New Day Opening Gap (NDOG)
**Dấu hiệu market cực kỳ bullish:** New Day Opening Gap (NDOG) mở ra và giá không bao giờ chạm lại (kể cả wick) = cực kỳ bullish. Mỗi ngày market "được cho" ~70 pips để hit midpoint/fill 50% gap — không làm được điều đó thì không có lý do đánh short, chỉ bám theo flow.
DANH MỤC TRI THỨC TOÀN DIỆN (68 MASTER TOPICS)
Tất cả 68 chủ đề được đúc kết từ video transcript với dẫn chứng verbatim
Khung thời gian thuật toán, Killzones, Macros, và chu kỳ mở rộng IPDA
08:30 News Embargo & Economic Release
cái này và cả cái này cái này chứ không phải S sai cái cái cái profile Tần này là nó nó đã nó đã di chuyển rồi th này nó đã bắt đầu nó expansion thứ sáu nó tiếp biển nó không còn gì ở c c nh nó đã làm cái cpi cái cpi là nó k h out hết cả những cái vị thế Bo đầu [âm nhạc] tuần thứ năm nó exp nó manipulation n Đây đây là cái profile Monday để lại một cái new on g đ
Asian Killzone & Asian Range
Khung giờ từ 20:00 đến 00:00 EST (hoặc đến 02:00), thường tích lũy trong một biên độ hẹp tạo ra Asian High và Asian Low, đóng vai trò là thanh khoản mục tiêu cho phiên London.
Central Bank Dealers Range (CBDR) & Flout
lần luôn là định là thấy xong ngày rồi vừa mới mở cử cửa ra cái nó đá lệnh 10 gi nó đá lệnh lin nó đá lệnh tới chiều luôn mới được á Rin không anh Rin Đúng không Win qua xanh đá ba lệnh tiếc đá đá ba lệnh giảm sai liền đá lệnh đầu cái giảm sai liền Ok Bình rồi đó C này hả gép nhỏ quá gáp mà hôm nay không cần xài luôn á xài cái cái xì thôi Cái m point đâ m15 nó có cái b chống đây ngay cái h Br của mình luôn đó yeah Choay vào rồi nè Chúc gặp nha thầy lấy xe cái Thầy ơi Ok anh ơi á n á đẩy lên nè London [âm nhạc] nè Ok hôm nay khả năng B của anh bu Maybe lấy cái form này qu bion mà London á Nó contr đâ khả năng là New York nó sẽ sẽ có một C Z Win 8 9 Win sau đó nó lon là một cái B của Ừ phiên phiên án đó xong nó thẽ r tiếp ha Đây dùng những cái này làm cái cái cái cái cái
First Presentation
**First Presentation:** Candle/cụm candle đầu tiên sau khi market open (ví dụ candle 9:30–9:32 trên chart realtime), dùng làm điểm tham chiếu mở đầu phiên.
ICT Macro Times
mcro am ba cái mro lên một cái mro và BM hai cái mro còn mấy cái mcro khác thì thường xác suất nó nó nó nó nó kém lắm thường nó cũng rất là chán nó đi ngàn đây ví dụ cái cái cái này cái 250 Nè 20:50 nè cho tới 21:0 mọi người thấy nó chán không hầu như giá chỉ đi ngang Thôi thì có những cái mcro nó như thế này nó chỉ đi ngang thôi nó chả làm gì nhiều ở trong cái cái 20 phút nà và có những cái macro nó đẹp như thế này đó 19:50 n đến 20:10 n đó macro này nó chạy đẹp n thì việc của mình á là đọc cái Br Action trong mcro ví dụ cái đoạn macro này nó tray
London Killzone
Khung thời gian từ 02:00 đến 05:00 giờ New York, nơi thuật toán thường tạo đỉnh (High) hoặc đáy (Low) của ngày (Judas Swing) trước khi mở rộng xu hướng chính.
New York AM Killzone
**Candle Range Theory (CRT)**: mẫu hình 2–5 nến (quét high rồi quét low), bản chất là MMXM/Power of Three ở khung nhỏ; do Romeo đặt tên (gây tranh cãi vì rename khái niệm ICT). Chỉ dùng từ khung giờ trở lên, bắt buộc kết hợp time (H4: nến 1:59/2:00; H1: 8:00–9:00–10:00, mốc 10:00 liên quan silver bullet).
New York PM Killzone
Cấu trúc một ngày giao dịch (bắt buộc đặt TradingView theo giờ New York): 8:30 sáng có tin tức; phiên sáng 8:30–12:00 (ưu tiên vào lệnh trước 11:00); 12:00–13:00 là giờ nghỉ trưa — KHÔNG giao dịch kể cả demo; phiên chiều bắt đầu từ 13:30 (có một "algorithm macro" chạy lúc 13:30 tạo chuyển động).
Time and Price Theory
Nguyên lý tối thượng của ICT: 'Time is first, Price is second'. Giá chỉ dịch chuyển có xác suất cao khi nằm trong các khung giờ vàng (Killzones / Macros) do thuật toán đã được lập trình sẵn.
True Day Open (00:00 NY Open)
Mức giá mở cửa lúc 00:00 giờ New York. Đây là điểm quy chiếu trung tâm của thuật toán IPDA: nếu bias tăng, giá thường giảm xuống dưới 00:00 Open để gom hàng (Discount) rồi mới tăng vọt.
Opening Range Gap (ONRG)
**Dấu hiệu market cực kỳ bullish:** New Day Opening Gap (NDOG) mở ra và giá không bao giờ chạm lại (kể cả wick) = cực kỳ bullish. Mỗi ngày market "được cho" ~70 pips để hit midpoint/fill 50% gap — không làm được điều đó thì không có lý do đánh short, chỉ bám theo flow.
IPDA Data Ranges (20-40-60 Days)
Nhưng mà khi có không có time á, thuật toán nó vẫn đang làm những điều này đây
Thanh khoản Buy-side/Sell-side, ERL/IRL, Inducement và Draw on Liquidity
Buy-side Liquidity
Lượng lệnh chờ mua (Buy Stops) tập trung ở phía trên các đỉnh cũ (Swing High, Old High, Equal Highs), là nơi Smart Money bán tháo hoặc chốt vị thế mua.
Equal Highs & Equal Lows (Relative Equal)
Hai hay nhiều đỉnh/đáy có mức giá xấp xỉ bằng nhau. Đây là nam châm hút giá cực mạnh (Engineered Liquidity) vì đám đông đặt stop loss dày đặc tại đây.
Relative Equal Highs & Lows
Các đỉnh hoặc đáy tuy không bằng nhau từng tick nhưng nằm rất sát nhau tạo cảm giác như một cản kỹ thuật vững chắc. Đây là mồi bẫy liquidity cực lớn dành cho retail.
Sell-side Liquidity
Lượng lệnh chờ bán (Sell Stops) nằm bên dưới các đáy cũ (Swing Low, Old Low, Equal Lows), là nơi Smart Money gom mua với giá rẻ hoặc chốt các vị thế bán.
Session High & Low Liquidity
Mức giá cao nhất và thấp nhất được tạo ra trong các phiên giao dịch (Á, Âu, Mỹ). Thuật toán liên tục sử dụng đỉnh/đáy của phiên trước làm thanh khoản mục tiêu cho phiên tiếp theo.
Draw on Liquidity
**Lý do tin vào setup:** cấu trúc đỉnh lồng nhau (intermediate-term high với các swing high thấp hơn ở hai bên) + draw on liquidity nằm bên dưới chưa bị chạm tới — khái niệm phân loại swing high/low học từ Larry Williams (khóa học "Future Millionaires" và sách "How I Made One Million Dollars Trading Commodities Last Year").
External Range Liquidity (ERL)
Thanh khoản nằm ở hai đầu biên ngoài của một cấu trúc giá lớn (Swing High / Swing Low). Giá liên tục dao động giữa ERL và IRL (Internal Range Liquidity).
Inducement
[âm nhạc] cách duy nhất bạn có thể kiếm được tiền là nếu bạn theo đổi giá và đây sẽ là một ví dụ điển hình khi không phải là giá đuổi theo vì nó cũng có thể quay lại với tốc độ 20 30 lần với bạn ở tốc độ chống mặt vì vậy một phần của cách tiếp cận này để dạy bạn là rõ ràng là để hướng bạn tránh xa những thứ sẽ làm tổn thương bạn những thứ này đã làm tổn thương tôi trong quá khứ khi tôi không có ai nói dối tôi cảnh báo tôi rằng những cảm bẫy tiìm ẩn này chỉ là trong phiên giao dịch tiếp theo ngày giao dịch tiếp theo ăn phải chốt ít g phải B Khi nào những điều này có khả năng xảy ra tôi nghĩ mô h
Internal Range Liquidity (IRL)
Chủ đề: **Internal Range Liquidity** (thanh khoản trong vùng giá) và **Market Structure Shift** (chuyển dịch cấu trúc thị trường trong ngày).
Liquidity Sweep & Turtle Soup
**Bài tập**: backtest từ hôm nay ngược về quá khứ, tìm stop hunts dẫn tới market structure shift trong khung 8:30–12:00, chụp chart, annotate và ghi vào study journal — làm đủ nhiều là "bí mật" duy nhất để thành thạo.
Low Resistance vs High Resistance Liquidity Run
LRLR xảy ra khi đường đi của giá thông thoáng (toàn đỉnh/đáy sạch, không bị cản trở). HRLR xảy ra khi thị trường di chuyển gập ghềnh, liên tục gặp các vùng kháng cự/hỗ trợ dày đặc.
MSS, BOS, CISD, Displacement, SMT Divergence và Power of 3 (AMD)
Break of Structure (BOS)
Sự phá vỡ đỉnh hoặc đáy theo hướng của xu hướng hiện hữu, xác nhận xu hướng tiếp tục mở rộng (khác với MSS là tín hiệu đảo chiều).
Swing High & Swing Low
**Lý do tin vào setup:** cấu trúc đỉnh lồng nhau (intermediate-term high với các swing high thấp hơn ở hai bên) + draw on liquidity nằm bên dưới chưa bị chạm tới — khái niệm phân loại swing high/low học từ Larry Williams (khóa học "Future Millionaires" và sách "How I Made One Million Dollars Trading Commodities Last Year").
Change in State of Delivery (CISD)
**Định nghĩa gốc của Order Block** (ICT là người đầu tiên dạy từ 2010): một **order block** là một "change in the state of delivery" — tức một chuỗi nến cùng hướng liên tiếp (ví dụ chuỗi nến giảm), lấy mức **open** của nến đầu chuỗi làm mốc; khi giá phá vỡ mức open đó thì trạng thái giao hàng đổi hướng. Entry limit đặt tại vùng FVG quanh mức open này (+ vài pips spread).
Dealing Range
**Anticipate vs Confirm:** Ở đáy chỉ "dự đoán" (anticipate) hướng đi; khi giá bắt đầu inverse FVG, tạo bullish quicker, CSD → lúc đó mới "xác nhận" (confirm). Có plan rõ ràng thì các cú manipulation (drop mạnh) không làm lung lay tâm lý.
Displacement
Khái niệm "displacement": khi giá phá đỉnh/đáy cũ phải có cú di chuyển mạnh mẽ, dứt khoát như "con voi rơi xuống bể bơi trẻ em" — di chuyển yếu ớt, thiếu sức sống thì không tính.
Judas Swing
Nhịp bẫy giá giả tạo thường xảy ra lúc mở phiên London hoặc đầu phiên New York, phóng mạnh về một hướng để quét thanh khoản và đánh lừa retail trader trước khi đảo chiều 180 độ theo xu hướng thật của ngày.
Market Structure Shift (MSS)
Chủ đề: **Internal Range Liquidity** (thanh khoản trong vùng giá) và **Market Structure Shift** (chuyển dịch cấu trúc thị trường trong ngày).
Power of 3 (PO3 / AMD)
Chu trình 3 pha kinh điển của thuật toán giá: Tích lũy (Accumulation tại Open) -> Thao túng dụ bẫy (Manipulation / Judas Swing quét đỉnh đáy) -> Phân phối xu hướng thật (Distribution tới Close).
Re-accumulation & Re-distribution
Và nó có reversal nó chỉ có bốn State như thế này có nghĩa là market nó chỉ làm thường nó làm bốn việc đó thôi nó consolidation expansion rement và reversal nghĩa là tích lũy mở rộng và một hướng thoái lui đó và reversal đạo chiều bốn vi đó thường thị trường nó nó chỉ có bốn cái kiểu thôi mình phải định hình được nó đang ở k
Smart Money Reversal
Giai đoạn chuyển trục đỉnh/đáy then chốt trong MMBM/MMSM: thường xảy ra tại một HTF PD Array kết hợp với SMT Divergence và cú quét thanh khoản dứt điểm.
Smart Money Technique (SMT) Divergence
Sự bất tương quan phi lý giữa các cặp tài sản tương đồng (ví dụ ES tạo Higher High nhưng NQ chỉ tạo Lower High, hoặc EURUSD tạo Lower Low nhưng DXY không tạo Higher High), báo hiệu sự tích lũy/phân phối âm thầm của Smart Money.
Standard Deviation Projection
Cách đặt mục tiêu khi không có range rõ ràng: dùng Fibonacci đo từ swing low trước nhịp tăng, lấy mức mở rộng (ví dụ -1 standard deviation, như 133.153 trong ví dụ) làm target.
Hệ thống mảng định giá theo thứ bậc chuẩn: OB, BB, FVG, CE, OTE...
Consequent Encroachment (50% FVG)
Mức 50% trung tâm của một Fair Value Gap hoặc Volume Imbalance. Đây là chốt chặn quan trọng nhất để xác định tính hợp lệ của vùng FVG.
Fair Value Gap (BISI / SIBI)
**Định nghĩa gốc của Order Block** (ICT là người đầu tiên dạy từ 2010): một **order block** là một "change in the state of delivery" — tức một chuỗi nến cùng hướng liên tiếp (ví dụ chuỗi nến giảm), lấy mức **open** của nến đầu chuỗi làm mốc; khi giá phá vỡ mức open đó thì trạng thái giao hàng đổi hướng. Entry limit đặt tại vùng FVG quanh mức open này (+ vài pips spread).
Equilibrium (50% Range)
Khái niệm premium/discount: trong range từ đỉnh đến đáy daily, vùng trên 50% (equilibrium) là premium — chỉ tìm short; vùng dưới 50% là discount — chỉ tìm long; quanh equilibrium giá đi ngang, bias rất khó đọc ngay cả với ICT.
Rejection Block
**Kích hoạt Order Block:** Chỉ cần 1 tick vi phạm open price của candle tạo block là block được kích hoạt — không cần đợi đóng nến. Phân biệt: wick chạm vào rejection block chỉ làm *suy yếu* block; muốn *phá vỡ* hoàn toàn phải có candle đóng nến không tôn trọng.
Mean Threshold (50% OB)
Mức chính giữa 50% thân nến của một Order Block. Râu nến có thể chọc qua nhưng thân nến không được phép đóng cửa vượt quá Mean Threshold.
Order Block (OB)
**Định nghĩa gốc của Order Block** (ICT là người đầu tiên dạy từ 2010): một **order block** là một "change in the state of delivery" — tức một chuỗi nến cùng hướng liên tiếp (ví dụ chuỗi nến giảm), lấy mức **open** của nến đầu chuỗi làm mốc; khi giá phá vỡ mức open đó thì trạng thái giao hàng đổi hướng. Entry limit đặt tại vùng FVG quanh mức open này (+ vài pips spread).
Breaker Block
**Mẫu bearish breaker:** cấu trúc đỉnh – đáy – đỉnh cao hơn; kỳ vọng giá quay lại vùng breaker rồi tiếp tục giảm; đặt stop ngay trên nến breaker vì giá thường chỉ đi trong nửa dưới của nến này.
Mitigation Block
**Mitigation Block:** vùng giá phá vỡ cấu trúc rồi quay lại "mitigate" — có thể dùng làm điểm vào lệnh chiều.
Balanced Price Range (BPR)
Vùng giá nơi một FVG tăng (BISI) và một FVG giảm (SIBI) giao thoa chồng lấn lên nhau, tạo nên một vùng định giá cực kỳ cân bằng và đóng vai trò như bức tường hỗ trợ/kháng cự kiên cố.
Inversion Fair Value Gap (IFVG)
**Efficiency của market:** FVG, IFVG, NWOG đều là sự kém hiệu quả (inefficiency) của market; market có tính chất tự làm hiệu quả lại (fill) các vùng này. Wick dài cũng có thể dùng như một gap.
Inversion Levels & Rebalancing
Quản trị lệnh tích cực: dời stop về breakeven khi giá có phản ứng, treo stop dưới các inversion low của M1/M5, chỉ add lệnh khi cấu trúc H1 ủng hộ.
Optimal Trade Entry (OTE)
Vùng hồi quy Fibonacci lý tưởng nằm giữa 62% và 79% (với 70.5% là điểm vàng ngọt ngào Sweet Spot) sau một cú Displacement mạnh mẽ.
Volume Imbalance
**Kích hoạt Order Block:** Chỉ cần 1 tick vi phạm open price của candle tạo block là block được kích hoạt — không cần đợi đóng nến. Phân biệt: wick chạm vào rejection block chỉ làm *suy yếu* block; muốn *phá vỡ* hoàn toàn phải có candle đóng nến không tôn trọng.
New Week Opening Gap (NWOG) & New Day Opening Gap (NDOG)
**Dấu hiệu market cực kỳ bullish:** New Day Opening Gap (NDOG) mở ra và giá không bao giờ chạm lại (kể cả wick) = cực kỳ bullish. Mỗi ngày market "được cho" ~70 pips để hit midpoint/fill 50% gap — không làm được điều đó thì không có lý do đánh short, chỉ bám theo flow.
Propulsion Block
nó là ph lu gấ nó đủ ph đ mình gọi nó là ph luô gấp sau đó ch ốp lên nè Nó khi nó CH đến đây là nó f rồi đúng không Thì nó ba lầ rồi cho nên cái này gọi là ba PR bbr đó viết tắt là bbr đó anh em phải hiểu hiểu cái gọi là mình học á là mình phải hiểu cái cái cái cái cái từ mà mình nói nữa chứ không phải là ủ cứ nghe thuật ngữ là biết thuật ngữ đâu đúng không thuật ngữ cái từ đó Nói về cái gì cái từ đó Nghĩa là gì vậy thì giá thường sẽ không muốn quay lại đúng không ạ Mình có thể dựa vào đó đưa ra entry Ừ cái này một lát nữa anh anh sẽ tìm một ví dụ anh nói PB đúng không Đó phog đó Đây cái này là gì đây Cái im l anh em cái vo nó đó đúng không Và thường nó làm gì full field như thế này thấy full field đẹp không chín
Vacuum Block
này được không sao đâu Dạ rồi em Em em có đang Ok thì các cái này mọi người c biết sơ qua rồi thì nó là những cái gáp mở ngày và mở tuần thì mở tuần thì nó là cái gáp từ thứ Sáu đến thứ hai gáp cuối tuần còn mở ngày thì nó là hàng ngày từ thứ hai đến đến Thứ Sáu đây Đây là một cái new with gáp giá đóng cửa cuối tuần và giá mở cửa đầu tuần nếu mà nó nó tạo một cái cái cái khoảng trống hở như thế này thì thường ở khung lớn nó nó nó nó cũng sẽ là một cái volume nó nó sẽ làm một cái po khá là mạnh thì những cái này nó đóng vai trò l
Mô hình vào lệnh chuẩn hóa: 2022 Model, Silver Bullet, Unicorn, PO3...
ICT Mentorship 2022 Model
Mô hình giao dịch cốt lõi năm 2022: Quét thanh khoản (BSL/SSL) trên khung HTF -> Chờ Market Structure Shift (MSS) với Displacement trên khung M1-M5 -> Đặt Limit tại Fair Value Gap (FVG) -> Chốt lời tại đối diện với R:R >= 2.
ICT Silver Bullet Model
**Candle Range Theory (CRT)**: mẫu hình 2–5 nến (quét high rồi quét low), bản chất là MMXM/Power of Three ở khung nhỏ; do Romeo đặt tên (gây tranh cãi vì rename khái niệm ICT). Chỉ dùng từ khung giờ trở lên, bắt buộc kết hợp time (H4: nến 1:59/2:00; H1: 8:00–9:00–10:00, mốc 10:00 liên quan silver bullet).
ICT TGIF Model (Thank God It's Friday)
**Cách kẻ TGIF:** Xác định đỉnh tuần (ngày nào tạo đỉnh thì đo từ đó) xuống đáy tuần, lấy vùng 0.2–0.3 làm "zone". Nến tuần thường đóng trong zone này; nếu giá đã trade sâu dưới zone trước đó, kế hoạch là buy xoay về zone này làm TP.
ICT Turtle Soup / Liquidity Reversal Model
Chiến lược đánh đảo chiều trực diện khi giá vừa quét qua 5-15 ticks/pips bên ngoài đỉnh/đáy 20 ngày hoặc đỉnh/đáy phiên, vào lệnh ngay khi giá từ chối tiếp diễn và rút chân trở lại range.
ICT Unicorn Model
thì chỉ cần thái nó quế thôi nhưng mà tốt nhất nên quế sao mà thấy sự đã chịu có nghĩa là đây xin tỏng này kìa bây giờ như thế này đã đi thì mình chỉ mới thấy nó quế thôi và mình chỉ mới thấy một cái cây nên nó chắc rồi mình không thể biết cháy giảm này được mình chưa có nhiều tính niệm để mình biết cháy giảm này được tham chí mình còn có bù lực gáp ở đây rồi mình còn có bù lực gáp ở đây cái này vẫn là bù lực gáp có bù lực gáp ở đây có bù lực gáp này mình chưa có nhiều dưới kiện để mình biết cái này là swip rồi rồi quế mà nó đóng lên dưới kiểu xuống nó chưa có nó không có những cái kiện đồ băm lên dưới này nó không có kiện đồ băm băm lên dưới này nó đâu có bức rùi này lên nếu nó tăng mình sẽ thấy cái này nhưng nó không làm cái này nó làm được lại nó làm được lại nó nó tạm cái sếp unicorn tham tiết cái unicorn bị yếu luôn có nghĩa là ở đây có một cái CV mà nó không trao được luôn mình biết nó yếu khi mình nhìn thấy này, mình biết nó là mộ
ICT Venom Model
Mô hình vào lệnh quyết liệt ngay tại nến tạo ra Displacement đầu tiên mà không cần đợi giá hồi quy sâu, thường áp dụng trong bối cảnh tin tức lớn có động lượng cực mạnh.
Market Maker Buy Model & Sell Model (MMBM / MMSM)
Mô hình tổng thể mô tả toàn bộ đường cong chu kỳ thị trường gồm 2 nhánh: Original Consolidation -> Smart Money Reversal -> Re-accumulation/Re-distribution -> Phân phối về lại vùng tích lũy gốc.
Next Day Model & Daily Bias Projection
Phương pháp dự báo trạng thái cây nến ngày tiếp theo dựa trên vị trí đóng cửa của nến hôm nay so với range và chu kỳ 3 ngày (High/Low hình thành vào thứ Ba hoặc thứ Tư).
Risk & Trade Management (Partial & Breakeven)
Quy tắc quản trị lệnh nghiêm ngặt của ICT: Rủi ro tối đa 0.5% - 1% trên mỗi lệnh, chốt lời từng phần (Scaling out / Taking Partials) tại các mốc thanh khoản ngắn hạn và dời Stop Loss về Breakeven khi giá tạo Displacement mới.
Xác định thiên kiến ngày/tuần, Intermarket Analysis và Quản trị rủi ro
ICT Trading Discipline & Demo Baller
**Bài tập**: backtest từ hôm nay ngược về quá khứ, tìm stop hunts dẫn tới market structure shift trong khung 8:30–12:00, chụp chart, annotate và ghi vào study journal — làm đủ nhiều là "bí mật" duy nhất để thành thạo.
Daily Bias & Institutional Order Flow
Khái niệm premium/discount: trong range từ đỉnh đến đáy daily, vùng trên 50% (equilibrium) là premium — chỉ tìm short; vùng dưới 50% là discount — chỉ tìm long; quanh equilibrium giá đi ngang, bias rất khó đọc ngay cả với ICT.
Forgiving Entries Philosophy
Triết lý giao dịch của ICT 2022: Không cần entry quá hoàn hảo từng tick, chỉ cần định hướng đúng Directional Bias và Draw on Liquidity thì điểm vào lệnh sẽ 'khoan dung' (forgiving) và vẫn mang lại lợi nhuận bền vững.
Higher Timeframe (HTF) Narrative
Bài học về narrative: mỗi setup phải có câu chuyện logic đằng sau (tại sao thị trường làm vậy), không chỉ thấy pattern là vào — đó là điểm khác biệt giữa người đọc được giá và người "mù" dùng indicator.
Institutional Order Flow
Dấu chân dòng tiền thông minh thể hiện qua việc tôn trọng các PD Array cùng hướng: trong thị trường tăng, các nến giảm (Down-close candles / Bullish OBs) liên tục được đỡ giá và các FVG tăng liên tục đẩy giá lên.
Intermarket Analysis & DXY Correlation
Phân tích mối liên hệ tương quan nghịch giữa Dollar Index (DXY) và các chỉ số chứng khoán / cặp tiền chính, kết hợp với lợi suất trái phiếu để xác nhận dòng tiền tổ chức.
Weekly Bias & Profile
Định hướng chuyển động của cả cây nến tuần: Xác định xem tuần này sẽ là tuần tăng mạnh (Bullish Expansion), tuần đảo chiều (Reversal), hay tuần tích lũy (Consolidation).
Weekly Expansion & Day-of-Week Tendencies
Quy luật chuyển động của nến tuần: Đỉnh hoặc đáy của tuần thường hình thành vào phiên London hoặc New York của ngày thứ Ba hoặc thứ Tư trước khi mở rộng mạnh mẽ.