OBPD_ARRAYLevel 2PD Array Rank #212 Quy tắc • 1 Nguồn trích dẫn
Order Block (OB)
Định nghĩa Cốt lõi (Synthesized Definition):
**Định nghĩa gốc của Order Block** (ICT là người đầu tiên dạy từ 2010): một **order block** là một "change in the state of delivery" — tức một chuỗi nến cùng hướng liên tiếp (ví dụ chuỗi nến giảm), lấy mức **open** của nến đầu chuỗi làm mốc; khi giá phá vỡ mức open đó thì trạng thái giao hàng đổi hướng. Entry limit đặt tại vùng FVG quanh mức open này (+ vài pips spread).
ANATOMY: BULLISH ORDER BLOCK & MEAN THRESHOLDReversal / Continuation
Điều kiện Bắt buộc (Must-Have)
- ✓Phải quét thanh khoản trước đó
- ✓Đợt di chuyển sau đó phải tạo Displacement và để lại FVG
- ✓Giá kiểm định lại thân nến OB
Hợp lưu Tăng Xác suất (Confluence)
- +MT: Tính hợp lệ của Order Block được kiểm soát bởi mức Mean Threshold (50% thân nến).
Dấu hiệu Hỏng mô hình (Invalidation)
- ✕Thân nến đóng qua 50% thân nến OB (Mean Threshold)
Mối liên kết Khái niệm (Knowledge Graph Edges):
Quy Tắc Đúc Kết Theo 3 Tầng Sâu (Progressive Knowledge Tiers)
12 Quy tắc đã groundChưa có quy tắc nào ở tầng này.
Tiến hóa Kiến thức qua các Khóa học (Evolution Timeline)
2022 Mentorship12 rules
Xuất hiện/thêm ở 2022 Mentorship: 12 quy tắc thực tế
ICT Lecture — Niss0 rules
Chưa ghi nhận quy tắc riêng ở ICT Lecture — Niss
ICT Live Trade — Niss0 rules
Chưa ghi nhận quy tắc riêng ở ICT Live Trade — Niss